Làm thế nào để đo độ nhám bề mặt?
Bạn có thể tính toán độ nhám bề mặt bằng cách đo các đỉnh và đáy trung bình trên bề mặt đó. Phép đo này thường được ký hiệu là 'Ra', viết tắt của 'Roughness Average' (Độ nhám trung bình). Mặc dù Ra là một thông số đo rất hữu ích, nó cũng giúp xác định sự phù hợp của sản phẩm hoặc bộ phận với các tiêu chuẩn công nghiệp khác nhau.
Việc này được thực hiện bằng cách so sánh với các biểu đồ độ nhẵn bề mặt.
Điểm khác biệt giữa Ra và Rz trong biểu đồ độ nhám bề mặt là gì?
Ra là thước đo chiều dài trung bình giữa các đỉnh và đáy. Nó cũng đo độ lệch so với đường trung bình trên bề mặt trong một đoạn lấy mẫu.
Mặt khác, Rz giúp đo khoảng cách thẳng đứng giữa đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất. Nó thực hiện điều này trong vòng năm lần lấy mẫu và sau đó tính trung bình các khoảng cách đo được.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến độ nhẵn bề mặt?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhẵn bề mặt. Yếu tố quan trọng nhất là quy trình sản xuất. Các quy trình gia công như tiện, phay và mài phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Do đó, các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhẵn bề mặt bao gồm:
tiếp theo:
Cấp liệu và tốc độ
Tình trạng máy công cụ
Thông số đường chạy dao
Chiều rộng cắt (bước qua)
Độ lệch của dụng cụ
Độ sâu cắt
Rung động
Chất làm mát
Quy trình sản xuất ống chính xác
Công nghệ gia công và tạo hình ống thép không gỉ hiệu năng cao khác với ống liền mạch truyền thống. Phôi ống liền mạch truyền thống thường được sản xuất bằng phương pháp cán chéo hai trục và đục lỗ nóng, còn quá trình tạo hình ống thường sử dụng phương pháp kéo giãn. Ống thép không gỉ chính xác thường được sử dụng trong các dụng cụ chính xác hoặc thiết bị y tế. Không chỉ có giá thành tương đối cao, mà chúng còn thường được sử dụng trong các thiết bị và dụng cụ quan trọng. Do đó, yêu cầu về vật liệu, độ chính xác và độ hoàn thiện bề mặt của ống thép không gỉ chính xác rất cao.
Các phôi ống làm từ vật liệu khó định hình có hiệu suất cao thường được sản xuất bằng phương pháp ép đùn nóng, và việc tạo hình ống thường được thực hiện bằng phương pháp cán nguội. Các quy trình này có đặc điểm là độ chính xác cao, biến dạng dẻo lớn và đặc tính cấu trúc ống tốt, do đó chúng được ứng dụng rộng rãi.
Thông thường, các loại ống thép không gỉ chính xác dùng trong dân dụng được làm từ thép không gỉ 301, 304, 316, 316L, 310S. Nói chung, các vật liệu có hàm lượng NI8 cao hơn 304 thường được sản xuất, còn các loại ống thép không gỉ chính xác làm từ vật liệu có hàm lượng NI8 thấp hơn thì không được sản xuất.
Theo thông lệ, thép không gỉ 201 và 202 được gọi là thép không gỉ vì chúng có từ tính và hút nam châm. Thép 301 cũng không có từ tính, nhưng sau khi gia công nguội sẽ có từ tính và hút nam châm. Thép 304 và 316 không có từ tính, không hút nam châm và không dính vào nam châm. Lý do chính quyết định thép có từ tính hay không là do thành phần của thép không gỉ bao gồm crom, niken và các nguyên tố khác với tỷ lệ và cấu trúc luyện kim khác nhau. Kết hợp các đặc điểm trên, việc sử dụng nam châm để đánh giá chất lượng thép không gỉ cũng là một phương pháp khả thi, nhưng phương pháp này không khoa học, bởi vì trong quá trình sản xuất thép không gỉ có các công đoạn kéo nguội, kéo nóng và xử lý sau tốt hơn, nên từ tính sẽ giảm hoặc không có. Nếu chất lượng không tốt, từ tính sẽ lớn hơn, điều này không phản ánh được độ tinh khiết của thép không gỉ. Người dùng cũng có thể đánh giá từ bao bì và hình thức bên ngoài của ống thép không gỉ chính xác: độ nhám, độ dày đồng đều và liệu có vết bẩn trên bề mặt hay không.
Các công đoạn cán và kéo tiếp theo trong gia công ống cũng rất quan trọng. Ví dụ, việc loại bỏ chất bôi trơn và oxit bề mặt trong quá trình ép đùn không lý tưởng, điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ chính xác và chất lượng bề mặt của ống thép không gỉ chính xác.
Thời gian đăng bài: 21/11/2023


